stricto sensu

Cụm từ
  1. (khoa học, học thuật) Nghĩa hẹp: theo nghĩa hẹp (của một từ đa nghĩa với nghĩa hẹp và nghĩa rộng).
    (sciences, academics) Narrowly: in the narrow sense (of a polysemic word with narrow and broad senses).
    Near-synonym: technically
    Gần đồng nghĩa: về mặt kỹ thuật
🎬 Nghe “stricto sensu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish