stricto sensu
Cụm từ
- (khoa học, học thuật) Nghĩa hẹp: theo nghĩa hẹp (của một từ đa nghĩa với nghĩa hẹp và nghĩa rộng).(sciences, academics) Narrowly: in the narrow sense (of a polysemic word with narrow and broad senses).Near-synonym: technicallyGần đồng nghĩa: về mặt kỹ thuật
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stricto sensu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish